사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "giữ vững" (1)

giữ vững
영어 동사maintain
내 단어장
Giữ vững phong độ.
Maintain your performance.

swap_horiz 관련 단어 "giữ vững" (1)

giữ vững tinh thần
영어 구to maintain morale/spirit
내 단어장
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
He fought until the end while keeping his spirits up during the match.

format_quote 표현 "giữ vững" (2)

Giữ vững phong độ.
Maintain your performance.
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
He fought until the end while keeping his spirits up during the match.